Tỷ giá Đô la Fiji sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang BOB

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Boliviano Bolivia 4.90918813 BOB
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b4.90918813 Hiện tại $b4.90918813 Cao nhất $b4.9289549
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.90918813 BOB
2026-09-30
24 giờ qua
-0.01536 BOB
-0.31%
7 ngày qua
-0.00933 BOB
-0.19%
30 ngày qua
-0.452708 BOB
-8.44%
1 năm qua
+1.841876 BOB
+60.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.99658812
Hôm nay
4.90918813
Cao nhất
5.6877891
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+2.83%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+2.88%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+73.14%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-9.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.86889787 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.15132019 BOB
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
2.93393422 – 3.31070837 BOB
Năm biến động -4.13%
2023
Tỷ giá trung bình 3.09875653 BOB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
2.99880027 – 3.2176464 BOB
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 3.07263994 BOB
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
2.97013517 – 3.17604535 BOB
FJD giảm giá -5.92%
2025
Tỷ giá trung bình 3.03591213 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.93362637 – 3.10088841 BOB
Năm ổn định +2.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.86889787 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.02904522 – 5.6877891 BOB
Năm biến động +61.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.