Tỷ giá Đô la Fiji sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang CVE

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Escudo Cape Verde 43.35789582 CVE
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $43.24817136 Hiện tại $43.35789582 Cao nhất $43.40105266
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
43.35789582 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.05112 CVE
+0.12%
7 ngày qua
+0.358999 CVE
+0.83%
30 ngày qua
+0.043359 CVE
+0.10%
1 năm qua
+1.592424 CVE
+3.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
41.10126449
Hôm nay
43.35789582
Cao nhất
43.93390675
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 48.00606805 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.00606805 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.16840802 – 51.25871672 CVE
Năm biến động +1.61%
2023
Tỷ giá trung bình 45.79092145 CVE
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
44.11721963 – 47.91607451 CVE
Năm ổn định -2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 45.33798784 CVE
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
44.47759803 – 46.44596296 CVE
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 42.97402053 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
41.10126449 – 46.41043528 CVE
Năm biến động -9.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.8465907 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
41.22563002 – 43.93390675 CVE
FJD tăng giá +4.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.