Tỷ giá Đô la Fiji sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang TMT

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Manat Turkmenistan 1.56162856 TMT
-0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T1.54883578 Hiện tại T1.56162856 Cao nhất T1.56892544
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56162856 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007998 TMT
-0.51%
7 ngày qua
-0.002827 TMT
-0.18%
30 ngày qua
-0.034697 TMT
-2.17%
1 năm qua
+0.004639 TMT
+0.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.52312981
Hôm nay
1.56162856
Cao nhất
1.60824742
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.60261333 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.60261333 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.50213766 – 1.75719319 TMT
Năm biến động -4.60%
2023
Tỷ giá trung bình 1.57220573 TMT
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
1.51754937 – 1.6306999 TMT
Năm ổn định +1.49%
2024
Tỷ giá trung bình 1.55776289 TMT
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.48573955 – 1.60578265 TMT
FJD giảm giá -5.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1.53961417 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.48993972 – 1.57346184 TMT
Năm ổn định +2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57442035 TMT
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1.53434746 – 1.60824742 TMT
Năm ổn định +1.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.