728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang FJD
Cập nhật
1
TMT
=
0.64091429
FJD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = $0.64091429 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = T1.56027104 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.63737892
Hiện tại
$0.64091429
Cao nhất
$0.64564624
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64091429 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000672 FJD
+0.10%
7 ngày qua
+0.001714 FJD
+0.27%
30 ngày qua
+0.014476 FJD
+2.31%
1 năm qua
-0.001351 FJD
-0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.62179487 Hôm nay
0.64091429 Cao nhất
0.65654286
0.62179487 Hôm nay
0.64091429 Cao nhất
0.65654286
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.64960902 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62449178 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56908939
–
0.66571795
FJD
Năm biến động
+4.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63619982 FJD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.61323362
–
0.65895714
FJD
Năm ổn định
-1.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64205851 FJD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.62274929
–
0.67306548
FJD
TMT tăng giá
+6.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.64960902 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63554131
–
0.67116809
FJD
Năm ổn định
-2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.6351776 FJD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.62179487
–
0.65174286
FJD
Năm ổn định
-1.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.