Tỷ giá Đô la Fiji sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang VND

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đồng Việt Nam 11,564.36 VND
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫11,564.36 Hiện tại ₫11,564.36 Cao nhất ₫11,616.34
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11,564.36 VND
2026-09-30
24 giờ qua
-42.688572 VND
-0.37%
7 ngày qua
-63.825231 VND
-0.55%
30 ngày qua
-299.311619 VND
-2.52%
1 năm qua
-158.340207 VND
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
11,454.22
Hôm nay
11,564.36
Cao nhất
12,062.4
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.12%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
-0.33%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+2.92%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang VND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11,765.81 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10,696.31 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10,270.78 – 11,207.22 VND
Năm ổn định -0.67%
2023
Tỷ giá trung bình 10,691.16 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10,377.01 – 11,123.71 VND
FJD tăng giá +3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 11,137.23 VND
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
10,817.78 – 11,444.61 VND
Năm ổn định -0.94%
2025
Tỷ giá trung bình 11,422.79 VND
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
10,711.96 – 11,826.4 VND
FJD tăng giá +5.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11,765.81 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11,519.27 – 12,062.4 VND
Năm ổn định -0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.