Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang FJD
Cập nhật
1
VND
=
0.00008626
FJD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = $0.00008626 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₫11,592.75 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.00008607
Hiện tại
$0.00008626
Cao nhất
$0.00008637
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008626 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 FJD
-0.37%
7 ngày qua
0.000000 FJD
0.31%
30 ngày qua
+0.000002 FJD
+2.34%
1 năm qua
+0.000001 FJD
+1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.0000829 Hôm nay
0.00008626 Cao nhất
0.0000873
0.0000829 Hôm nay
0.00008626 Cao nhất
0.0000873
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
+0.33%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-2.84%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00009355 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00009352 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00008923
–
0.00009736
FJD
Năm ổn định
+0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009355 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0000899
–
0.00009637
FJD
VND giảm giá
-3.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00008981 FJD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00008738
–
0.00009244
FJD
Năm ổn định
+0.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0000876 FJD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00008456
–
0.00009335
FJD
VND giảm giá
-5.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00008498 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000829
–
0.00008681
FJD
Năm ổn định
-0.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.