Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FKP sang BOB
Cập nhật
1
FKP
=
14.58601981
BOB
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FKP = $b14.58601981 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = £0.0685588 FKP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$b14.56831393
Hiện tại
$b14.58601981
Cao nhất
$b14.61661437
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.58601981 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004288 BOB
-0.03%
7 ngày qua
-0.096417 BOB
-0.66%
30 ngày qua
-1.372714 BOB
-8.60%
1 năm qua
+5.289715 BOB
+56.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
9.00239193 Hôm nay
14.58601981 Cao nhất
16.89229269
9.00239193 Hôm nay
14.58601981 Cao nhất
16.89229269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.31%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
+1.75%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+73.24%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-9.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang BOB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.495638 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.52496689 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.38807717
–
9.456517
BOB
Năm biến động
-10.42%
2023
Tỷ giá trung bình
8.59249497 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.17430283
–
9.07128938
BOB
FKP tăng giá
+5.43%
2024
Tỷ giá trung bình
8.83467797 BOB
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
8.54661071
–
9.27811653
BOB
Năm ổn định
-1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
9.11615894 BOB
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
8.41363905
–
9.50927871
BOB
Năm biến động
+7.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.495638 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.09338938
–
16.89229269
BOB
Năm biến động
+56.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.