728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang SDG

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Bảng Sudan 795.51756955 SDG
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.795.31544646 Hiện tại ج.س.795.51756955 Cao nhất ج.س.798.01524388
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
795.51756955 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.662882 SDG
-0.08%
7 ngày qua
-7.074208 SDG
-0.88%
30 ngày qua
-18.680199 SDG
-2.29%
1 năm qua
-13.143642 SDG
-1.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
782.32887777
Hôm nay
795.51756955
Cao nhất
832.87062743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 806.49107443 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 613.67847192 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
539.85123592 – 706.54031381 SDG
Năm biến động +16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 741.92348987 SDG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
682.74493475 – 788.85789922 SDG
Năm biến động +10.67%
2024
Tỷ giá trung bình 764.45676027 SDG
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
715.14169959 – 807.32728364 SDG
Năm biến động -1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 792.43567302 SDG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
731.78987768 – 825.28661703 SDG
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 806.49107443 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
789.97469448 – 832.87062743 SDG
Năm ổn định -1.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.