728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Anh sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Bảng Anh sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GBP sang SDG
Cập nhật
1
GBP
=
795.31544646
SDG
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GBP = ج.س.795.31544646 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = £0.00125736 GBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.795.31544646
Hiện tại
ج.س.795.31544646
Cao nhất
ج.س.798.08089077
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GBP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
795.31544646 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.373152 SDG
-0.05%
7 ngày qua
-7.276331 SDG
-0.91%
30 ngày qua
-18.882322 SDG
-2.32%
1 năm qua
-13.345766 SDG
-1.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
782.32887777 Hôm nay
795.31544646 Cao nhất
832.87062743
782.32887777 Hôm nay
795.31544646 Cao nhất
832.87062743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GBP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 806.52591095 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
613.67847192 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
539.85123592
–
706.54031381
SDG
Năm biến động
+16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
741.92348987 SDG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
682.74493475
–
788.85789922
SDG
Năm biến động
+10.67%
2024
Tỷ giá trung bình
764.45676027 SDG
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
715.14169959
–
807.32728364
SDG
Năm biến động
-1.59%
2025
Tỷ giá trung bình
792.43567302 SDG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
731.78987768
–
825.28661703
SDG
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
806.52591095 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
789.97469448
–
832.87062743
SDG
Năm ổn định
-1.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.