728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Anh sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GBP sang VUV

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Vatu Vanuatu 156.80609694 VUV
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT156.72433826 Hiện tại VT156.80609694 Cao nhất VT157.13502892
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
156.80609694 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
+0.166126 VUV
+0.11%
7 ngày qua
-1.540774 VUV
-0.97%
30 ngày qua
-3.551414 VUV
-2.21%
1 năm qua
-4.119774 VUV
-2.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
156.51534955
Hôm nay
156.80609694
Cao nhất
167.95878156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-2.54%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 160.20076525 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 144.35126889 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
127.94054954 – 155.83744137 VUV
Năm biến động -6.76%
2023
Tỷ giá trung bình 147.58576692 VUV
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
139.66943811 – 156.23391426 VUV
GBP tăng giá +5.84%
2024
Tỷ giá trung bình 151.74079022 VUV
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
146.63373062 – 159.34748091 VUV
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 157.78768484 VUV
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
144.55833254 – 165.12012976 VUV
Năm biến động +10.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 160.20076525 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
156.51534955 – 167.95878156 VUV
GBP giảm giá -4.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.