Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang BIF
Cập nhật
1
GNF
=
0.34070479
BIF
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = FBu0.34070479 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = FG2.93509224 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu0.34070458
Hiện tại
FBu0.34070479
Cao nhất
FBu0.34151529
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34070479 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001763 BIF
-0.51%
7 ngày qua
-0.001625 BIF
-0.47%
30 ngày qua
+0.001249 BIF
+0.37%
1 năm qua
+0.00221 BIF
+0.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.32682892 Hôm nay
0.34070479 Cao nhất
0.34323737
0.32682892 Hôm nay
0.34070479 Cao nhất
0.34323737
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.63%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
-0.45%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.34123231 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23197831 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21472557
–
0.24038646
BIF
GNF tăng giá
+9.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29576103 BIF
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.23420455
–
0.33364486
BIF
Năm biến động
+39.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33493871 BIF
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.33092575
–
0.34281361
BIF
GNF tăng giá
+3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34123231 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33651069
–
0.34649745
BIF
Năm ổn định
-1.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33954208 BIF
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.32682892
–
0.34276904
BIF
Năm ổn định
+0.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.