728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang SDG

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Bảng Sudan 0.0682957 SDG
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.0.0682957 Hiện tại ج.س.0.0682957 Cao nhất ج.س.0.0685205
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0682957 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000072 SDG
-0.10%
7 ngày qua
-0.000218 SDG
-0.32%
30 ngày qua
+0.000243 SDG
+0.36%
1 năm qua
-0.000992 SDG
-1.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06805248
Hôm nay
0.0682957
Cao nhất
0.06966339
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.06944933 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05676582 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04685408 – 0.06761509 SDG
Năm biến động +39.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06919698 SDG
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.06337372 – 0.07046603 SDG
GNF tăng giá +5.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06944933 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06635754 – 0.07028895 SDG
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06933637 SDG
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.06844963 – 0.07020312 SDG
Năm ổn định -1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06849399 SDG
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.06805248 – 0.06920353 SDG
Năm ổn định -0.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.