728x90 / 970x90
Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang LYD
Cập nhật
1
HTG
=
0.04887972
LYD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = ل.د0.04887972 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = G20.45838359 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د0.04885359
Hiện tại
ل.د0.04887972
Cao nhất
ل.د0.04887972
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04887972 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000026 LYD
+0.05%
7 ngày qua
+0.000108 LYD
+0.22%
30 ngày qua
+0.000435 LYD
+0.90%
1 năm qua
+0.00754 LYD
+18.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.04102315 Hôm nay
0.04887972 Cao nhất
0.04915427
0.04102315 Hôm nay
0.04887972 Cao nhất
0.04915427
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.32%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+16.75%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04815811 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04127892 LYD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.03277228
–
0.04652266
LYD
Năm biến động
-28.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03408846 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03038778
–
0.03688288
LYD
Năm biến động
+10.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03659499 LYD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.03583452
–
0.03763655
LYD
HTG tăng giá
+4.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04043653 LYD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.03670623
–
0.04255145
LYD
Năm biến động
+9.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04815811 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04135839
–
0.04915427
LYD
Năm biến động
+18.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.