728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang LYD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Dinar Libi 2.08504343 LYD
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ل.د2.07730017 Hiện tại ل.د2.08504343 Cao nhất ل.د2.08641292
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.08504343 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013256 LYD
-0.63%
7 ngày qua
-0.03003 LYD
-1.42%
30 ngày qua
-0.056042 LYD
-2.62%
1 năm qua
+0.446718 LYD
+27.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.62985367
Hôm nay
2.08504343
Cao nhất
2.26635973
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.42%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+1.50%
Tháng 12
+20.31%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+5.93%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-4.40%
Tháng 6
-3.19%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.07849524 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.4313913 LYD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.36328651 – 1.5199112 LYD
ILS giảm giá -7.54%
2023
Tỷ giá trung bình 1.30639848 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.19831392 – 1.41525005 LYD
Năm biến động -3.38%
2024
Tỷ giá trung bình 1.30539012 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.24805258 – 1.36984872 LYD
Năm ổn định +1.79%
2025
Tỷ giá trung bình 1.53924152 LYD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1.29026467 – 1.70522755 LYD
Năm biến động +25.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.07849524 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.69825562 – 2.26635973 LYD
Năm biến động +22.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.