Tỷ giá Manx pound sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang SDG

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Bảng Sudan 795.0608334 SDG
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ج.س.793.67280343 Hiện tại ج.س.795.0608334 Cao nhất ج.س.797.40799317
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
795.0608334 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-2.694047 SDG
-0.34%
7 ngày qua
-7.530944 SDG
-0.94%
30 ngày qua
-19.136935 SDG
-2.35%
1 năm qua
-13.600379 SDG
-1.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
782.32887777
Hôm nay
795.0608334
Cao nhất
832.87062743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 806.09448633 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 613.67847192 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
539.85123592 – 706.54031381 SDG
Năm biến động +16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 741.92348987 SDG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
682.74493475 – 788.85789922 SDG
Năm biến động +10.67%
2024
Tỷ giá trung bình 764.45676027 SDG
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
715.14169959 – 807.32728364 SDG
Năm biến động -1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 792.43567302 SDG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
731.78987768 – 825.28661703 SDG
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 806.09448633 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
789.97469448 – 832.87062743 SDG
Năm ổn định -1.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.