Tỷ giá Manx pound sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang VUV

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Vatu Vanuatu 156.6146998 VUV
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT156.60289536 Hiện tại VT156.6146998 Cao nhất VT157.12210363
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
156.6146998 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.226077 VUV
-0.14%
7 ngày qua
-1.408483 VUV
-0.89%
30 ngày qua
-3.720671 VUV
-2.32%
1 năm qua
-4.431895 VUV
-2.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
156.51534955
Hôm nay
156.6146998
Cao nhất
167.95878156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-2.54%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 160.13562349 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 144.35126889 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
127.94054954 – 155.83744137 VUV
Năm biến động -6.76%
2023
Tỷ giá trung bình 147.58576692 VUV
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
139.66943811 – 156.23391426 VUV
IMP tăng giá +5.84%
2024
Tỷ giá trung bình 151.74079022 VUV
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
146.63373062 – 159.34748091 VUV
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 157.78768484 VUV
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
144.55833254 – 165.12012976 VUV
Năm biến động +10.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 160.13562349 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
156.51534955 – 167.95878156 VUV
IMP giảm giá -4.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.