5,000 Yên NhậtsangNakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại5,000 Yên Nhật sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 5,000 JPY sang ERN
Cập nhật
5,000
JPY
=
476.65269545
ERN
+1.26 ERN · 24 giờ qua (+0.27%)
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Nfk475.58655675
Hiện tại
Nfk476.65269545
Cao nhất
Nfk477.27229339
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 5,000 JPY sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
476.65269545
ERN
2026-09-29
24 giờ qua
+1.26 ERN
+0.27%
7 ngày qua
+0.325 ERN
+0.07%
30 ngày qua
+8.245 ERN
+1.76%
1 năm qua
−30.415 ERN
−6.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
457.7217662 Hôm nay
476.65269545 Cao nhất
510.17805214
457.7217662 Hôm nay
476.65269545 Cao nhất
510.17805214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9