728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang CVE
Cập nhật
1
KMF
=
0.22405144
CVE
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = $0.22405144 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = CF4.46326071 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.22385146
Hiện tại
$0.22405144
Cao nhất
$0.22442681
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22405144 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000066 CVE
-0.03%
7 ngày qua
+0.000337 CVE
+0.15%
30 ngày qua
-0.000043 CVE
-0.02%
1 năm qua
-0.00066 CVE
-0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.22206045 Hôm nay
0.22405144 Cao nhất
0.22776244
0.22206045 Hôm nay
0.22405144 Cao nhất
0.22776244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.22488333 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22488333 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21289805
–
0.23448158
CVE
KMF tăng giá
+0.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22412113 CVE
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.22088013
–
0.22890853
CVE
Năm ổn định
-0.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22412172 CVE
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.22031053
–
0.22681862
CVE
Năm ổn định
-0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22413086 CVE
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.21809559
–
0.23048769
CVE
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22397724 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22206045
–
0.22675227
CVE
Năm ổn định
+0.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.