Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang FJD
Cập nhật
1
KMF
=
0.00518649
FJD
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = $0.00518649 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = CF192.80868529 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00516674
Hiện tại
$0.00518649
Cao nhất
$0.00518649
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00518649 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000013 FJD
+0.25%
7 ngày qua
-0.000016 FJD
-0.31%
30 ngày qua
+0.000013 FJD
+0.25%
1 năm qua
-0.000194 FJD
-3.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00513198 Hôm nay
0.00518649 Cao nhất
0.00545933
0.00513198 Hôm nay
0.00518649 Cao nhất
0.00545933
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.41%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
-1.85%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0052277 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00468753 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00441209
–
0.00498457
FJD
Năm biến động
-1.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00489573 FJD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00471325
–
0.00507503
FJD
Năm ổn định
+2.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00494369 FJD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00482647
–
0.00504421
FJD
Năm ổn định
-0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0052221 FJD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00482573
–
0.00545933
FJD
Năm biến động
+10.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0052277 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00513198
–
0.00543523
FJD
KMF giảm giá
-4.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.