728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang NPR

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Rupee Nepal 0.35470249 NPR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨0.35439376 Hiện tại ₨0.35470249 Cao nhất ₨0.35496995
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35470249 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000017 NPR
7 ngày qua
-0.000859 NPR
-0.24%
30 ngày qua
-0.00615 NPR
-1.70%
1 năm qua
+0.014988 NPR
+4.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.33011521
Hôm nay
0.35470249
Cao nhất
0.36443328
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.40%
Tháng 12
+3.98%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
+3.40%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.35387687 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26918693 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25427021 – 0.29169638 NPR
Năm biến động +4.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29001554 NPR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.27907897 – 0.30065262 NPR
KMF tăng giá +4.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29412195 NPR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.28574805 – 0.3044207 NPR
KMF giảm giá -3.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31975065 NPR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.28633547 – 0.34613916 NPR
Năm biến động +18.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35387687 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34014244 – 0.36443328 NPR
KMF tăng giá +3.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.