728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang KMF

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Franc Comoros 2.81926412 KMF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CF2.8171399 Hiện tại CF2.81926412 Cao nhất CF2.8217201
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.81926412 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000139 KMF
7 ngày qua
+0.006809 KMF
+0.24%
30 ngày qua
+0.04805 KMF
+1.73%
1 năm qua
-0.124387 KMF
-4.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.74398649
Hôm nay
2.81926412
Cao nhất
3.02924542
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
-1.39%
Tháng 12
-3.83%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.47%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.71751213 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.71751213 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.42822221 – 3.93282407 KMF
Năm biến động -4.69%
2023
Tỷ giá trung bình 3.44881463 KMF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
3.32609779 – 3.58321519 KMF
NPR giảm giá -4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 3.40068822 KMF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
3.28492775 – 3.49958648 KMF
NPR tăng giá +4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 3.13649686 KMF
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
2.88901145 – 3.49240697 KMF
Năm biến động -15.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.82658667 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.74398649 – 2.93994484 KMF
NPR giảm giá -3.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.