728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang SDG

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Bảng Sudan 1.38799043 SDG
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.1.38799043 Hiện tại ج.س.1.38799043 Cao nhất ج.س.1.39099736
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.38799043 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003946 SDG
-0.28%
7 ngày qua
-0.010847 SDG
-0.78%
30 ngày qua
-0.027304 SDG
-1.93%
1 năm qua
-0.047569 SDG
-3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.38248857
Hôm nay
1.38799043
Cao nhất
1.45995183
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.41265174 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.06533004 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.92941778 – 1.26031001 SDG
Năm biến động +23.54%
2023
Tỷ giá trung bình 1.30959701 SDG
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.21265948 – 1.37474878 SDG
Năm biến động +8.72%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31436043 SDG
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.23672279 – 1.36483175 SDG
KMF giảm giá -6.24%
2025
Tỷ giá trung bình 1.37852185 SDG
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.24701707 – 1.44939833 SDG
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.41265174 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.38248857 – 1.45995183 SDG
KMF giảm giá -3.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.