728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang BIF
Cập nhật
1
KRW
=
2.21022398
BIF
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = FBu2.21022398 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₩0.45244283 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FBu2.20288884
Hiện tại
FBu2.21022398
Cao nhất
FBu2.21811691
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21022398 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007836 BIF
-0.35%
7 ngày qua
-0.006926 BIF
-0.31%
30 ngày qua
+0.031809 BIF
+1.46%
1 năm qua
+0.117481 BIF
+5.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
1.91296462 Hôm nay
2.21022398 Cao nhất
2.23164905
1.91296462 Hôm nay
2.21022398 Cao nhất
2.23164905
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
+2.07%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-4.13%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
+8.55%
Tháng 7
+5.39%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.11656886 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58515404 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.4219951
–
1.68744644
BIF
Năm biến động
-3.04%
2023
Tỷ giá trung bình
1.95064897 BIF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.5403442
–
2.23983269
BIF
Năm biến động
+34.43%
2024
Tỷ giá trung bình
2.11656886 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.00063044
–
2.21032194
BIF
KRW giảm giá
-9.33%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08166528 BIF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
1.9960449
–
2.19639226
BIF
KRW tăng giá
+2.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.06247683 BIF
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.91296462
–
2.23164905
BIF
Năm biến động
+7.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.