Tỷ giá Bảng Li-băng sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang VUV

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Vatu Vanuatu 0.00132226 VUV
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất VT0.00132168 Hiện tại VT0.00132226 Cao nhất VT0.0013225
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00132226 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 VUV
+0.08%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
+0.000007 VUV
+0.52%
1 năm qua
-0.000015 VUV
-1.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00131544
Hôm nay
0.00132226
Cao nhất
0.00139667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.63%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07711237 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07711237 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07358352 – 0.08319307 VUV
Năm biến động +3.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01478401 VUV
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00766349 – 0.07833374 VUV
Năm biến động -89.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00225957 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00131715 – 0.00792377 VUV
Năm biến động -83.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0013357 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00130528 – 0.00137371 VUV
LBP tăng giá +2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00133335 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00131544 – 0.00139667 VUV
LBP giảm giá -2.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.