728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang BIF
Cập nhật
1
LKR
=
9.05257739
BIF
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = FBu9.05257739 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₨0.11046578 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu9.0525519
Hiện tại
FBu9.05257739
Cao nhất
FBu9.12142922
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.05257739 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.059986 BIF
-0.66%
7 ngày qua
-0.076095 BIF
-0.83%
30 ngày qua
-0.046397 BIF
-0.51%
1 năm qua
-0.653049 BIF
-6.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
8.61816927 Hôm nay
9.05257739 Cao nhất
9.82441587
8.61816927 Hôm nay
9.05257739 Cao nhất
9.82441587
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
-3.28%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9.8348182 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.6109593 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.56886461
–
9.99776022
BIF
Năm biến động
-42.74%
2023
Tỷ giá trung bình
7.81941047 BIF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
5.62169112
–
9.73214726
BIF
Năm biến động
+56.27%
2024
Tỷ giá trung bình
9.56577222 BIF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
8.79474073
–
10.18567644
BIF
Năm biến động
+14.71%
2025
Tỷ giá trung bình
9.8348182 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.54276507
–
10.1131224
BIF
LKR giảm giá
-5.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.20190652 BIF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
8.61816927
–
9.60027577
BIF
LKR giảm giá
-5.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.