728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang BIF

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Franc Burundi 17.42122098 BIF
-0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu17.40720621 Hiện tại FBu17.42122098 Cao nhất FBu17.51049655
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.42122098 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.089276 BIF
-0.51%
7 ngày qua
+0.054787 BIF
+0.32%
30 ngày qua
+0.935172 BIF
+5.67%
1 năm qua
+1.217607 BIF
+7.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
15.67126691
Hôm nay
17.42122098
Cao nhất
17.51118112
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
+3.84%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
-3.70%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+5.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.51299603 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.3597875 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.90611078 – 13.80533965 BIF
LRD giảm giá -3.29%
2023
Tỷ giá trung bình 14.51936161 BIF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
12.4520675 – 16.86098524 BIF
Năm biến động +13.10%
2024
Tỷ giá trung bình 15.08158202 BIF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
14.48231171 – 16.50987479 BIF
Năm biến động +6.05%
2025
Tỷ giá trung bình 15.35055982 BIF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
14.55721176 – 16.81288776 BIF
Năm biến động +3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.51299603 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.67126691 – 17.51118112 BIF
LRD tăng giá +4.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.