Tỷ giá Dinar Libi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang AMD
Cập nhật
1
LYD
=
56.81869785
AMD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = ֏56.81869785 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ل.د0.01759984 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏56.80830274
Hiện tại
֏56.81869785
Cao nhất
֏56.82449622
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
56.81869785 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.119058 AMD
-0.21%
7 ngày qua
-0.124851 AMD
-0.22%
30 ngày qua
-0.691829 AMD
-1.20%
1 năm qua
-13.906127 AMD
-19.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
56.78970318 Hôm nay
56.81869785 Cao nhất
70.87979759
56.78970318 Hôm nay
56.81869785 Cao nhất
70.87979759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
-14.20%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 91.06170397 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
91.06170397 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
78.72745023
–
111.65252572
AMD
Năm biến động
-21.84%
2023
Tỷ giá trung bình
81.60470708 AMD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
78.85395922
–
87.41285426
AMD
LYD tăng giá
+4.09%
2024
Tỷ giá trung bình
81.32822471 AMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
79.29811291
–
84.88117787
AMD
LYD giảm giá
-4.98%
2025
Tỷ giá trung bình
73.33852269 AMD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
69.45265863
–
81.9658623
AMD
Năm biến động
-12.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.80811113 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.78970318
–
70.48417585
AMD
Năm biến động
-19.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.