Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang LYD
Cập nhật
1
AMD
=
0.01761683
LYD
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ل.د0.01761683 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ֏56.76388643 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د0.01759804
Hiện tại
ل.د0.01761683
Cao nhất
ل.د0.01761683
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01761683 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000054 LYD
+0.31%
7 ngày qua
+0.000056 LYD
+0.32%
30 ngày qua
+0.000229 LYD
+1.32%
1 năm qua
+0.003478 LYD
+24.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01410839 Hôm nay
0.01761683 Cao nhất
0.01761683
0.01410839 Hôm nay
0.01761683 Cao nhất
0.01761683
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
+16.56%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01705236 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01111987 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00895636
–
0.01270205
LYD
Năm biến động
+27.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01225805 LYD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.01143997
–
0.01268167
LYD
AMD giảm giá
-3.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01230024 LYD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.01178117
–
0.01261064
LYD
AMD tăng giá
+5.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01368703 LYD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.0122002
–
0.0143983
LYD
Năm biến động
+14.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01705236 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01418758
–
0.01761683
LYD
Năm biến động
+24.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.