Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang BND
Cập nhật
1
LYD
=
0.19972798
BND
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = $0.19972798 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ل.د5.00680974 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.19972798
Hiện tại
$0.19972798
Cao nhất
$0.19982652
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19972798 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000105 BND
-0.05%
7 ngày qua
-0.000214 BND
-0.11%
30 ngày qua
-0.0008 BND
-0.40%
1 năm qua
-0.03874 BND
-16.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.19918795 Hôm nay
0.19972798 Cao nhất
0.23934688
0.19918795 Hôm nay
0.19972798 Cao nhất
0.23934688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
-15.62%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28704528 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28704528 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27598687
–
0.2957583
BND
LYD giảm giá
-4.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27914561 BND
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.27449849
–
0.28288337
BND
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27663655 BND
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.2702374
–
0.28237937
BND
Năm ổn định
+0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24769599 BND
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.23445308
–
0.27874201
BND
Năm biến động
-14.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20317132 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19918795
–
0.23760235
BND
Năm biến động
-15.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.