Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang LYD
Cập nhật
1
BND
=
5.00680974
LYD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = ل.د5.00680974 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.19972798 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د5.00434078
Hiện tại
ل.د5.00680974
Cao nhất
ل.د5.00680974
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.00680974 LYD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002622 LYD
+0.05%
7 ngày qua
+0.005369 LYD
+0.11%
30 ngày qua
+0.019979 LYD
+0.40%
1 năm qua
+0.81338 LYD
+19.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
4.17803658 Hôm nay
5.00680974 Cao nhất
5.0203839
4.17803658 Hôm nay
5.00680974 Cao nhất
5.0203839
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+18.51%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.93152547 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.48475815 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.38113932
–
3.62336082
LYD
BND tăng giá
+5.26%
2023
Tỷ giá trung bình
3.58247264 LYD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
3.53502579
–
3.64300725
LYD
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.6151264 LYD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
3.54133525
–
3.7004501
LYD
Năm ổn định
-0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
4.05486019 LYD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
3.5875468
–
4.26524572
LYD
Năm biến động
+16.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.93152547 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.2087125
–
5.0203839
LYD
Năm biến động
+18.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.