Tỷ giá Dinar Libi sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang ERN
Cập nhật
1
LYD
=
2.3444526
ERN
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = Nfk2.3444526 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ل.د0.4265388 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk2.34346402
Hiện tại
Nfk2.3444526
Cao nhất
Nfk2.34475238
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3444526 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000659 ERN
+0.03%
7 ngày qua
-0.007966 ERN
-0.34%
30 ngày qua
-0.009367 ERN
-0.40%
1 năm qua
-0.426589 ERN
-15.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
2.33294482 Hôm nay
2.3444526 Cao nhất
2.77513985
2.33294482 Hôm nay
2.3444526 Cao nhất
2.77513985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
+
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.12421299 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.12421299 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.96077038
–
3.28337499
ERN
LYD giảm giá
-4.66%
2023
Tỷ giá trung bình
3.11913261 ERN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
3.05758409
–
3.18759981
ERN
Năm ổn định
+1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
3.10588 ERN
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
3.04690218
–
3.16964109
ERN
LYD giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
2.84022223 ERN
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
2.69801448
–
3.13519919
ERN
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.38300855 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.33294482
–
2.7718573
ERN
Năm biến động
-15.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.