Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang LYD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dinar Libi 0.4265388 LYD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.42648427 Hiện tại ل.د0.4265388 Cao nhất ل.د0.42671873
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4265388 LYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00012 LYD
-0.03%
7 ngày qua
+0.001444 LYD
+0.34%
30 ngày qua
+0.001697 LYD
+0.40%
1 năm qua
+0.065664 LYD
+18.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.3603422
Hôm nay
0.4265388
Cao nhất
0.4286428
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.42035963 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32035613 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30456466 – 0.33774993 LYD
ERN tăng giá +4.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32062746 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31371567 – 0.3270556 LYD
Năm ổn định -1.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32199224 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31549313 – 0.3282022 LYD
ERN tăng giá +2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3528919 LYD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.318959 – 0.37064293 LYD
Năm biến động +10.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42035963 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36076893 – 0.4286428 LYD
Năm biến động +18.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.