728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Euro hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang EUR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Euro 0.13751634 EUR
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất €0.13727193 Hiện tại €0.13751634 Cao nhất €0.13756618
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13751634 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000094 EUR
+0.07%
7 ngày qua
+0.000437 EUR
+0.32%
30 ngày qua
+0.001344 EUR
+0.99%
1 năm qua
-0.019976 EUR
-12.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13155073
Hôm nay
0.13751634
Cao nhất
0.15944256
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
-15.05%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang EUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19782217 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19782217 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18992753 – 0.20792362 EUR
Năm ổn định +1.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19215378 EUR
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.18700188 – 0.19728394 EUR
Năm ổn định -2.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19135455 EUR
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.18733473 – 0.19747503 EUR
LYD tăng giá +3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16811954 EUR
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.15562641 – 0.19819076 EUR
Năm biến động -19.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13722499 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13155073 – 0.15881138 EUR
Năm biến động -12.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.