728x90 / 970x90
Tỷ giá Euro sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Euro sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang LYD
Cập nhật
1
EUR
=
7.26463304
LYD
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = ل.د7.26463304 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = €0.1376532 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د7.26463304
Hiện tại
ل.د7.26463304
Cao nhất
ل.د7.28001269
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.26463304 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012496 LYD
-0.17%
7 ngày qua
-0.034387 LYD
-0.47%
30 ngày qua
-0.117631 LYD
-1.59%
1 năm qua
+0.912578 LYD
+14.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
6.27185106 Hôm nay
7.26463304 Cao nhất
7.60163033
6.27185106 Hôm nay
7.26463304 Cao nhất
7.60163033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
+17.72%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.29828289 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.05711979 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.80945843
–
5.26516607
LYD
Năm ổn định
-1.08%
2023
Tỷ giá trung bình
5.20475245 LYD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
5.06883635
–
5.34753985
LYD
Năm ổn định
+2.04%
2024
Tỷ giá trung bình
5.2263962 LYD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
5.06393125
–
5.33803842
LYD
EUR giảm giá
-3.58%
2025
Tỷ giá trung bình
5.99522689 LYD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
5.04564381
–
6.42564467
LYD
Năm biến động
+24.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.29828289 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.29677809
–
7.60163033
LYD
Năm biến động
+14.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.