Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang FJD
Cập nhật
1
LYD
=
0.34999635
FJD
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = $0.34999635 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ل.د2.85717264 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.34939937
Hiện tại
$0.34999635
Cao nhất
$0.35045723
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34999635 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001143 FJD
-0.33%
7 ngày qua
-0.000859 FJD
-0.24%
30 ngày qua
+0.004958 FJD
+1.44%
1 năm qua
-0.066464 FJD
-15.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.34444692 Hôm nay
0.34999635 Cao nhất
0.42369205
0.34444692 Hôm nay
0.34999635 Cao nhất
0.42369205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
-16.88%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.46583677 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45556654 FJD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.43610372
–
0.46960984
FJD
Năm ổn định
-0.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46359289 FJD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.45094717
–
0.47594819
FJD
Năm ổn định
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46583677 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45796375
–
0.47588393
FJD
LYD tăng giá
+3.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43137519 FJD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.41009646
–
0.48596215
FJD
Năm biến động
-11.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35363071 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34444692
–
0.42134079
FJD
Năm biến động
-16.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.