728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Libi sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang NGN
Cập nhật
1
LYD
=
206.86381865
NGN
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = ₦206.86381865 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ل.د0.0048341 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦206.53047928
Hiện tại
₦206.86381865
Cao nhất
₦207.66064993
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
206.86381865 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.730222 NGN
-0.35%
7 ngày qua
-0.779439 NGN
-0.38%
30 ngày qua
-4.635495 NGN
-2.19%
1 năm qua
-67.467501 NGN
-24.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
206.53047928 Hôm nay
206.86381865 Cao nhất
274.3767313
206.53047928 Hôm nay
206.86381865 Cao nhất
274.3767313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.04%
Tháng 10
+
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
-17.86%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 304.34030018 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
88.20898689 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
84.89683086
–
92.86632124
NGN
LYD tăng giá
+3.70%
2023
Tỷ giá trung bình
131.89890743 NGN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
92.63051358
–
188.35257083
NGN
Năm biến động
+103.05%
2024
Tỷ giá trung bình
304.34030018 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
180.81160019
–
352.45190608
NGN
Năm biến động
+67.45%
2025
Tỷ giá trung bình
288.37139021 NGN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
263.09560191
–
341.71169415
NGN
Năm biến động
-15.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
216.60862771 NGN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
206.53047928
–
266.91976889
NGN
Năm biến động
-22.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.