728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang THB

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Bạt Thái Lan 5.24865637 THB
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿5.24716504 Hiện tại ฿5.24865637 Cao nhất ฿5.25771642
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.24865637 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.020186 THB
+0.39%
7 ngày qua
+0.054517 THB
+1.05%
30 ngày qua
+0.099561 THB
+1.93%
1 năm qua
-0.747879 THB
-12.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.87277473
Hôm nay
5.24865637
Cao nhất
6.05918976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
-0.96%
Tháng 12
-13.99%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+3.13%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.29975081 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.28703941 THB
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
7.00355832 – 7.63897816 THB
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 7.22908028 THB
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
6.85046098 – 7.57352866 THB
LYD tăng giá +0.65%
2024
Tỷ giá trung bình 7.29975081 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.82408699 – 7.63408903 THB
LYD giảm giá -2.88%
2025
Tỷ giá trung bình 6.22688933 THB
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
5.73678097 – 7.12436359 THB
Năm biến động -16.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.18368278 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.87277473 – 5.8360755 THB
Năm biến động -9.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.