728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang LYD
Cập nhật
1
THB
=
0.19057884
LYD
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = ل.د0.19057884 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ฿5.24717218 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د0.19019664
Hiện tại
ل.د0.19057884
Cao nhất
ل.د0.1905791
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19057884 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000553 LYD
-0.29%
7 ngày qua
-0.001946 LYD
-1.01%
30 ngày qua
-0.00363 LYD
-1.87%
1 năm qua
+0.023816 LYD
+14.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.16503857 Hôm nay
0.19057884 Cao nhất
0.20522188
0.16503857 Hôm nay
0.19057884 Cao nhất
0.20522188
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.97%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
+16.27%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.19314727 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13728649 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13090756
–
0.14278456
LYD
Năm ổn định
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13838521 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13203885
–
0.14597558
LYD
THB giảm giá
-0.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13714107 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1309914
–
0.14653975
LYD
THB tăng giá
+2.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16135415 LYD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.14036341
–
0.17431378
LYD
Năm biến động
+20.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19314727 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17134802
–
0.20522188
LYD
Năm biến động
+10.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.