Tỷ giá Dinar Libi sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang TMT
Cập nhật
1
LYD
=
0.54703894
TMT
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = T0.54703894 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ل.د1.82802343 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.54152541
Hiện tại
T0.54703894
Cao nhất
T0.54867206
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54703894 TMT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001409 TMT
-0.26%
7 ngày qua
-0.001859 TMT
-0.34%
30 ngày qua
-0.003755 TMT
-0.68%
1 năm qua
-0.101385 TMT
-15.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.54152541 Hôm nay
0.54703894 Cao nhất
0.64869588
0.54152541 Hôm nay
0.54703894 Cao nhất
0.64869588
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
+1.01%
Tháng 12
-14.54%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.73006632 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73006632 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.69084642
–
0.81723397
TMT
Năm biến động
-4.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72876862 TMT
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.70151862
–
0.74377329
TMT
Năm ổn định
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7256085 TMT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.6945567
–
0.74141433
TMT
LYD giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.66377617 TMT
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.63080044
–
0.73154648
TMT
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55646767 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54152541
–
0.64766445
TMT
Năm biến động
-15.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.