Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang LYD
Cập nhật
1
TMT
=
1.82802343
LYD
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = ل.د1.82802343 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = T0.54703894 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د1.82258234
Hiện tại
ل.د1.82802343
Cao nhất
ل.د1.84663542
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.82802343 LYD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004696 LYD
+0.26%
7 ngày qua
+0.00619 LYD
+0.34%
30 ngày qua
+0.012462 LYD
+0.69%
1 năm qua
+0.285822 LYD
+18.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
1.54155442 Hôm nay
1.82802343 Cao nhất
1.84663542
1.54155442 Hôm nay
1.82802343 Cao nhất
1.84663542
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
+17.01%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.29%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.79993846 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.37095992 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.22363979
–
1.44749971
LYD
Năm biến động
+5.19%
2023
Tỷ giá trung bình
1.37229265 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.34449571
–
1.42547891
LYD
Năm ổn định
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
1.37826796 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3487735
–
1.43976726
LYD
TMT tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
1.50997787 LYD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.36696714
–
1.58528743
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.79993846 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.5440094
–
1.84663542
LYD
Năm biến động
+18.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.