Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang LYD
Cập nhật
1
MDL
=
0.36071423
LYD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = ل.د0.36071423 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = L2.77227763 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د0.36071423
Hiện tại
ل.د0.36071423
Cao nhất
ل.د0.36285091
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36071423 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000524 LYD
+0.15%
7 ngày qua
-0.00325 LYD
-0.89%
30 ngày qua
-0.005851 LYD
-1.60%
1 năm qua
+0.035035 LYD
+10.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.31693603 Hôm nay
0.36071423 Cao nhất
0.37533659
0.31693603 Hôm nay
0.36071423 Cao nhất
0.37533659
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.33%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+15.63%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
-2.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.36378351 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25457675 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24789277
–
0.26083132
LYD
Năm ổn định
-2.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26583771 LYD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.25010351
–
0.275655
LYD
MDL tăng giá
+9.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27232631 LYD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.26579116
–
0.27699605
LYD
MDL giảm giá
-2.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30659075 LYD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.26138958
–
0.33080035
LYD
Năm biến động
+20.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36378351 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31693603
–
0.37533659
LYD
Năm biến động
+11.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.