Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang SDG

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Bảng Sudan 74.34919404 SDG
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.74.33267869 Hiện tại ج.س.74.34919404 Cao nhất ج.س.74.43543231
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
74.34919404 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.026045 SDG
-0.04%
7 ngày qua
-0.08295 SDG
-0.11%
30 ngày qua
+0.269482 SDG
+0.36%
1 năm qua
-0.644382 SDG
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
74.07971199
Hôm nay
74.34919404
Cao nhất
75.46983264
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 74.84726115 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.87625677 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.44193286 – 72.40376495 SDG
Năm biến động +30.85%
2023
Tỷ giá trung bình 73.9838616 SDG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
68.03782405 – 75.31074604 SDG
MOP tăng giá +4.72%
2024
Tỷ giá trung bình 74.42799539 SDG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
70.8010597 – 75.46438827 SDG
Năm ổn định +0.95%
2025
Tỷ giá trung bình 74.84726115 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
73.70979949 – 75.74779981 SDG
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.50991985 SDG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
74.07971199 – 75.46983264 SDG
Năm ổn định -0.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.