728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang BIF
Cập nhật
1
MUR
=
62.97491876
BIF
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = FBu62.97491876 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₨0.01587934 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu62.97491876
Hiện tại
FBu62.97491876
Cao nhất
FBu63.51239272
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
62.97491876 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00523 BIF
-0.01%
7 ngày qua
-0.084706 BIF
-0.13%
30 ngày qua
-1.085448 BIF
-1.69%
1 năm qua
-1.381746 BIF
-2.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
59.85953141 Hôm nay
62.97491876 Cao nhất
65.73385678
59.85953141 Hôm nay
62.97491876 Cao nhất
65.73385678
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.29%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 64.60821018 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.17095169 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.28771325
–
47.95283621
BIF
Năm ổn định
+2.09%
2023
Tỷ giá trung bình
56.5583217 BIF
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
43.95225011
–
65.15211901
BIF
Năm biến động
+37.32%
2024
Tỷ giá trung bình
62.45964952 BIF
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
60.00447372
–
67.72364749
BIF
Năm biến động
-2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
64.60821018 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
62.00875192
–
67.99787091
BIF
Năm ổn định
+1.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
63.48274464 BIF
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
59.85953141
–
65.73385678
BIF
Năm ổn định
-1.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.