Tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang BOB
Cập nhật
1
MUR
=
0.23140516
BOB
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = $b0.23140516 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ₨4.32142477 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$b0.23140516
Hiện tại
$b0.23140516
Cao nhất
$b0.23213655
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23140516 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000634 BOB
-0.27%
7 ngày qua
+0.000526 BOB
+0.23%
30 ngày qua
-0.020315 BOB
-8.07%
1 năm qua
+0.079964 BOB
+52.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.14302926 Hôm nay
0.23140516 Cao nhất
0.26622481
0.14302926 Hôm nay
0.23140516 Cao nhất
0.26622481
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+71.20%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-8.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BOB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18284833 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15584829 BOB
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.14888869
–
0.16174399
BOB
Năm ổn định
-0.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15320726 BOB
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.14606827
–
0.15838916
BOB
Năm ổn định
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1496887 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14464508
–
0.16342851
BOB
Năm biến động
-5.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15102272 BOB
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.14508992
–
0.15861215
BOB
Năm ổn định
+1.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18284833 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14302926
–
0.26622481
BOB
Năm biến động
+54.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.