728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang CVE

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Escudo Cape Verde 2.03768738 CVE
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.03768738 Hiện tại $2.03768738 Cao nhất $2.04586682
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03768738 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006903 CVE
+0.34%
7 ngày qua
+0.019283 CVE
+0.96%
30 ngày qua
+0.004238 CVE
+0.21%
1 năm qua
-0.02438 CVE
-1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.99186403
Hôm nay
2.03768738
Cao nhất
2.11168757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.37585495 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.37585495 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.2031965 – 2.65921563 CVE
Năm biến động +5.35%
2023
Tỷ giá trung bình 2.26422724 CVE
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
2.15815225 – 2.39960144 CVE
MUR giảm giá -3.90%
2024
Tỷ giá trung bình 2.20885463 CVE
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
2.1336577 – 2.38525576 CVE
MUR tăng giá +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 2.13801561 CVE
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2.03099838 – 2.31391591 CVE
Năm biến động -9.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.03060767 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.99186403 – 2.08664803 CVE
Năm ổn định +0.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.