728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang LYD
Cập nhật
1
MUR
=
0.13444194
LYD
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ل.د0.13444194 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₨7.43815497 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د0.13444194
Hiện tại
ل.د0.13444194
Cao nhất
ل.د0.13483845
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13444194 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000331 LYD
+0.25%
7 ngày qua
+0.000652 LYD
+0.49%
30 ngày qua
-0.001619 LYD
-1.19%
1 năm qua
+0.015889 LYD
+13.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.1162231 Hôm nay
0.13444194 Cao nhất
0.13951757
0.1162231 Hôm nay
0.13444194 Cao nhất
0.13951757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
+18.78%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13428033 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10862865 LYD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.10291592
–
0.11510069
LYD
MUR tăng giá
+4.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10667491 LYD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.10196193
–
0.11097285
LYD
Năm ổn định
-1.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10458823 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10117268
–
0.11367635
LYD
Năm biến động
-2.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11567506 LYD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.10319001
–
0.1270986
LYD
Năm biến động
+11.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13428033 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1162231
–
0.13951757
LYD
Năm biến động
+14.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.