728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang BIF

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Franc Burundi 193.93505466 BIF
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu193.88280621 Hiện tại FBu193.93505466 Cao nhất FBu195.06934134
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
193.93505466 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.803544 BIF
-0.41%
7 ngày qua
-0.464789 BIF
-0.24%
30 ngày qua
-0.138301 BIF
-0.07%
1 năm qua
+2.000011 BIF
+1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
185.52192893
Hôm nay
193.93505466
Cao nhất
195.06934134
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 192.83809025 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 132.41399736 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
128.07089883 – 135.55680092 BIF
MVR tăng giá +2.89%
2023
Tỷ giá trung bình 165.79047178 BIF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
133.15305513 – 186.66186184 BIF
Năm biến động +37.97%
2024
Tỷ giá trung bình 187.27285853 BIF
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
184.08452716 – 198.49969429 BIF
MVR tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 192.05850373 BIF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
189.00064893 – 195.31346229 BIF
Năm ổn định -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 192.83809025 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
185.52192893 – 195.06934134 BIF
Năm ổn định +1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.