728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NZD sang CVE

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Escudo Cape Verde 54.83648587 CVE
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $54.80130141 Hiện tại $54.83648587 Cao nhất $55.03219871
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.83648587 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.115282 CVE
+0.21%
7 ngày qua
-0.27003 CVE
-0.49%
30 ngày qua
-1.49608 CVE
-2.66%
1 năm qua
+0.267906 CVE
+0.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
53.33565981
Hôm nay
54.83648587
Cao nhất
56.9414269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
-0.68%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 66.67995664 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 66.67995664 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
62.1110754 – 70.20830077 CVE
Năm biến động -1.45%
2023
Tỷ giá trung bình 62.68200904 CVE
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
59.9539784 – 66.46170896 CVE
NZD giảm giá -3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 61.69267028 CVE
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
59.0523903 – 63.47279628 CVE
NZD giảm giá -6.07%
2025
Tỷ giá trung bình 56.92727648 CVE
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
53.33565981 – 60.86441659 CVE
Năm biến động -8.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.51246592 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.10147099 – 56.9414269 CVE
Năm ổn định +1.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.