728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NZD sang LYD

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Dinar Libi 3.61798564 LYD
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د3.61798564 Hiện tại ل.د3.61798564 Cao nhất ل.د3.6308832
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.61798564 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004252 LYD
+0.12%
7 ngày qua
-0.034744 LYD
-0.95%
30 ngày qua
-0.151293 LYD
-4.01%
1 năm qua
+0.480715 LYD
+15.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.05591734
Hôm nay
3.61798564
Cao nhất
3.82485552
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
+21.97%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
+2.37%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+2.86%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-3.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.67197481 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.05082121 LYD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
2.78679316 – 3.25901394 LYD
Năm biến động -2.67%
2023
Tỷ giá trung bình 2.95305939 LYD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
2.82259554 – 3.09445971 LYD
Năm ổn định -1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.92145785 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.75004792 – 3.01948084 LYD
NZD giảm giá -8.92%
2025
Tỷ giá trung bình 3.08225178 LYD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.69796447 – 3.30837484 LYD
Năm biến động +13.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.67197481 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.11301803 – 3.82485552 LYD
Năm biến động +15.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.