Tỷ giá Sol Peru sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PEN sang AMD
Cập nhật
1
PEN
=
105.55885768
AMD
-1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PEN = ֏105.55885768 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = S/.0.00947339 PEN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏105.55885768
Hiện tại
֏105.55885768
Cao nhất
֏106.9774478
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
105.55885768 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-1.673093 AMD
-1.56%
7 ngày qua
-1.889305 AMD
-1.76%
30 ngày qua
-3.215372 AMD
-2.96%
1 năm qua
-4.57656 AMD
-4.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
105.03988388 Hôm nay
105.55885768 Cao nhất
113.65229528
105.03988388 Hôm nay
105.55885768 Cao nhất
113.65229528
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.55%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
+
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-3.81%
Tháng 3
-3.06%
Tháng 4
+2.58%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 113.9708532 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
113.9708532 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
99.56570875
–
139.37044752
AMD
Năm biến động
-14.01%
2023
Tỷ giá trung bình
104.96914565 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
101.5087004
–
112.75694804
AMD
PEN tăng giá
+5.51%
2024
Tỷ giá trung bình
104.68113398 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
100.92368577
–
109.73639088
AMD
PEN giảm giá
-3.65%
2025
Tỷ giá trung bình
108.57903229 AMD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
104.1905796
–
113.65229528
AMD
PEN tăng giá
+7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
108.84306313 AMD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
105.03988388
–
113.5020732
AMD
PEN giảm giá
-6.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.